Hotline: 098 785 4488

Loading...

thương hiệu

Loading...

Sản phẩm hot

Viet Port Technique Corporation

Cáp Chuyển Mạch S-2YCCYY 8 x 0.4/2.5

Liên hệ
SKU-1710468508759
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.

Kalmar

Prysmian
Còn hàng

Coaxial SDH-Switch Board Cables acc. to TS 0031/96 part 4

  • Chia sẻ qua viber bài: Cáp Chuyển Mạch S-2YCCYY 8 x 0.4/2.5
  • Chia sẻ qua reddit bài:Cáp Chuyển Mạch S-2YCCYY 8 x 0.4/2.5
►  Standards

Acc. to TS 0031/96 part 4

         
►  Construction

Inner conductor

Copperclad steel wire, bare / copper wire, tinned, diameter 0.4mm

Insulation

PE 2.45mm

         
►  Electrical propertiesat 20°C

DC resistance

Inner conductor

for copperclad steel wire ≤ 360 Ω/km
for copper wire ≤ 155
Ω/km

Mutual capacitance

 

68 nF/km

Characteristic impedance

 

75 Ω ± 2%

Transfer impedance

0.1 MHz
1 MHz
10 MHz
100 MHz

≤ 15.0 mΩ/m
≤ 3.5 mΩ/m
≤ 3.1 mΩ/m
≤ 30.0 mΩ/m

Test voltage

Inner/Outer conductor

2kVrms

Insulation resistance

 

≥ 10 GΩ*km

         
►  Electrical dataat 20°C

Attenuation (dB/100m)

Return loss (dB)

Frequency (MHz)

 

Frequency (MHz)

 

1

≤ 2.0

40 - 300

≥ 26

10

≤ 5.5

 

 

30

≤ 9.5

 

 

100

≤ 18.0

 

 

400

≤ 32.0

 

 

600

≤ 47.0

 

 

         
►  Technical data

Product code

Designation

Type

Outer diameter (mm)

Weight (kg/km)

Standard delivery length (m)

Drum size (KTG/ring)

Gross weight (kg)

Copper content

Tensile force (N)

1003338

S-2YCCYY

8 x 0.4/2.5 copperclad steel wire bare

18,3

420

1000

121

560

176

1080

CS2704201

S-2YCCYY

8 x 0.4/2.5 copperclad steel wire bare

18,3

420

1000

121

560

176

1080

200

SPH 760

90

             

 

 

 

Tags

Sản phẩm liên quan

PLANOFLEX NGFLGOEU
Liên hệ

PLANOFLEX NGFLGOEU

PLANOFLEX NGFLGOEU — Low voltage flat cable for festoon application (Cáp dẹt điện áp thấp cho ứng dụng tràng hoa)