Hotline: 098 785 4488

Loading...

thương hiệu

Loading...

Sản phẩm hot

Viet Port Technique Corporation

Prysmian PANZERFLEX-L 0.6/1 kV

Liên hệ
SKU-1744689969921
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.

Kalmar

Prysmian
Còn hàng

Prysmian PANZERFLEX-L 0.6/1 kV

(N)SHTÖU-J / -O rubber cables suitable for reeling and festoon system

  • Chia sẻ qua viber bài: Prysmian PANZERFLEX-L 0.6/1 kV
  • Chia sẻ qua reddit bài:Prysmian PANZERFLEX-L 0.6/1 kV
CONSTRUCTION
ConductorTinned copper conductor, flexible cl.5 IEC 60228
Specially designed for mobile application
InsulationHEPR compound better than 3GI3
Inner sheathPolychloroprene rubberr based compound
Better than GM1b
Outer sheathBlack polychloroprene rubber compound
UV resistant oil and chemical resistant better than 5GM2
MarkingPANZERFLEX-L 0.6/1kV nc x cross section

 

PARAMETERS
ElectricalRated voltageUo/U = 0.6/1 kV
Max. permissible operating voltage in AC systemsUm = 1.2 kV
AC test voltage over 5 minutes3.5 kV
ThermalFully flexible operation-25°C
Fixed installation-40°C
Max. permissible operating temperature of the conductor90°C
Short-circuit temperature of the conductor250°C
MechanicalTensile loadUp to 20 N/m2
Festoon systemsUp to 240 m/min
ChemicalResistant to oilAcc. to VDE / IEC standard
Weather resistanceUnrestricted use outdoor and indoor,
UV resistant, moisture resistant.

 

PANZERFLEX-L 0.6/1 kV (N)SHTÖU-J / -O power cables

N. of cores and
nominal
section
(n•mm2)
Main conductorSplitted protec.
earth cond.
nom. diam.
mm
Overall diameter

Net weight
approx.

kg/km

Max.
permissible
tensile force
N
Current carrying capacity at 30°CShort circuit
current
80°C to 200°C
kA
D.C. resist.
at 20°C
(Ω/km)
Nom.
diam.
mm

Min.

mm

Max.

mm


Laid straight
A
Suspended
in free air
A
Spiral or
1 layer
A

2 layer
A

3 layer
A

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1x16

1,24

5,4

 

10,6

12,7

265

320

141

148

-

-

-

2,0

1x25

0,795

6,6

 

12,2

14,3

370

500

187

196

-

-

-

3,2

1x35

0,565

8,0

 

13,9

15,9

505

700

231

243

-

-

-

4,5

1x50

0,393

9,3

 

15,6

17,7

650

1000

288

302

-

-

-

6,4

1x70

0,277

11,2

 

17,6

19,7

875

1400

357

375

-

-

-

9,0

1x95

0,210

13,0

 

20,0

22,1

1120

1900

430

452

-

-

-

12,2

1x120

0,164

15,0

 

22,2

24,3

1440

2400

503

528

-

-

-

15,4

1x150

0,132

16,9

 

24,9

27,0

1730

3000

577

606

-

-

-

19,2

1x185

0,108

18,3

 

26,7

28,8

2070

3700

658

691

-

-

-

23,7

1x240

0,0817

20,5

 

29,0

32,2

2660

4800

771

810

-

-

-

30,7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3x4

5,09

2,4

 

14,9

17,0

395

240

41

43

33

25

20

0,51

3x6

3,39

3,1

 

17,2

19,3

525

360

53

56

42

32

26

0,77

3x10

1,95

4,2

 

20,3

22,4

765

600

74

78

59

45

36

1,3

3x16

1,24

5,4

 

23,6

25,7

1080

960

99

104

79

60

49

2,0

3x25

0,795

6,6

 

27,0

29,1

1470

1500

131

138

105

80

64

3,2

3x35

0,565

8,0

 

30,4

33,6

2030

2100

162

170

130

99

79

4,5

3x50

0,393

9,3

 

35,4

38,6

2680

3000

202

212

162

123

99

6,4

3x70

0,277

11,2

 

39,6

42,8

3530

4200

250

263

200

153

123

9,0

3x95

0,210

13,0

 

43,8

47,0

4400

5700

301

316

241

184

147

12,2

3x120

0,164

15,0

 

49,0

53,5

5730

7200

352

370

282

215

172

15,4

3x150

0,132

16,9

 

55,5

60,0

7040

9000

404

424

323

246

198

19,2

3x185

0,108

18,3

 

59,5

64,0

8320

11100

461

484

369

281

226

23,7

3x240

0,0817

20,5

 

67,5

72,0

10850

14400

540

567

432

329

265

30,7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4x4

5,09

2,4

 

16,0

18,1

460

320

41

43

33

25

20

0,51

4x6

3,39

3,1

 

18,4

20,5

615

480

53

56

42

32

26

0,77

4x10

1,95

4,2

 

21,9

24,0

920

800

74

78

59

45

36

1,3

4x16

1,24

5,4

 

25,5

27,6

1310

1280

99

104

79

60

49

2,0

4x25

0,795

6,6

 

29,6

32,8

1860

2000

131

138

105

80

64

3,2

4x35

0,565

8,0

 

33,2

36,4

2490

2800

162

170

130

99

79

4,5

4x50

0,393

9,3

 

38,4

41,6

3300

4000

202

212

162

123

99

6,4

4x70

0,277

11,2

 

43,6

46,8

4420

5600

250

263

200

153

123

9,0

4x95

0,210

13,0

 

48,5

53,0

5610

7600

301

316

241

184

147

12,2

4x120

0,164

15,0

 

55,5

60,0

7360

9600

352

370

282

215

172

15,4

4x150

0,132

16,9

 

61,0

65,5

8770

12000

404

424

323

246

198

19,2

4x185

0,108

18,3

 

67,5

72,0

10730

14800

461

484

369

281

226

23,7

4x240

0,0817

20,5

 

74,0

78,5

13560

19200

540

567

432

329

265

30,7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5x4

5,09

2,4

 

18,0

20,1

575

400

41

43

33

25

20

0,51

5x6

3,39

3,1

 

19,8

21,9

725

600

53

56

42

32

26

0,77

5x10

1,95

4,2

 

24,5

26,6

1140

1000

74

78

59

45

36

1,3

5x16

1,24

5,4

 

27,6

29,7

1550

1600

99

104

79

60

49

2,0

5x25

0,795

6,6

 

32,2

35,4

2170

2500

131

138

105

80

64

3,2

5x35

0,565

8,0

 

37,0

40,2

3080

3500

162

170

130

99

79

4,5

5x50

0,393

9,3

 

42,2

45,4

4010

5000

202

212

162

123

99

6,4

5x70

0,277

11,2

 

48,0

52,5

5480

7000

250

263

200

153

123

9,0

5x95

0,210

13,0

 

54,5

59,0

7010

9500

301

316

241

184

147

12,2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3x50+3x25/3

0,393

9,3

4,0

34,2

37,4

2730

3000

202

212

162

123

99

6,4

3x70+3x35/3

0,277

11,2

4,9

39,6

42,8

3740

4200

250

263

200

153

123

9,0

3x95+3x50/3

0,210

13,0

5,4

43,8

47,0

4690

5700

301

316

241

184

147

12,2

3x120+3x70/3

0,164

15,0

6,6

49,5

54,0

6220

7200

352

370

282

215

172

15,4

3x150+3x70/3

0,132

16,9

6,6

55,5

60,0

7480

9000

404

424

323

246

198

19,2

3x185+3x95/3

0,108

18,3

8,0

59,5

64,0

9020

11100

461

484

369

281

226

23,7

3x240+3x120/3

0,0817

20,5

9,3

67,5

72,0

11760

14400

540

567

432

329

265

30,7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4x10+4x2.5

1,95

4,2

 

23,2

25,3

1060

80

74

78

59

45

36

1,3

4x16+4x2.5

1,24

5,4

 

25,5

27,6

1360

1280

99

104

79

60

4

2,0

4x25+4x2.5

0,795

6,6

 

29,6

32,8

1910

2000

131

138

105

80

64

3,2

4x35+4x2.5

0,565

8,0

 

32,8

36,0

2530

2800

162

170

130

99

79

4,5

4x50+4x4

0,393

9,3

 

38,0

41,2

3370

4000

202

212

162

123

99

6,4

Tags

Sản phẩm liên quan

PLANOFLEX NGFLGOEU
Liên hệ

PLANOFLEX NGFLGOEU

PLANOFLEX NGFLGOEU — Low voltage flat cable for festoon application (Cáp dẹt điện áp thấp cho ứng dụng tràng hoa)