Hotline: 098 785 4488

Loading...

thương hiệu

Loading...

Sản phẩm hot

Viet Port Technique Corporation

Inductive Distance Sensor IR18M.D07L-N60.GP1I.8VF/E026 Baumer

Liên hệ
SKU-1693209180475
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.

Kalmar

Baumer
Còn hàng
  • Inductive distance sensor with IO-Link
  • Robust full metal housing
  • High precision
  • Multiple diagnostic data

- Cảm biến khoảng cách cảm ứng với IO-Link
- Vỏ kim loại nguyên khối chắc chắn
- Độ chính xác cao
- Nhiều dữ liệu chẩn đoán 

  • Chia sẻ qua viber bài: Inductive Distance Sensor IR18M.D07L-N60.GP1I.8VF/E026 Baumer
  • Chia sẻ qua reddit bài:Inductive Distance Sensor IR18M.D07L-N60.GP1I.8VF/E026 Baumer

Technical Data

- General Data

Mounting type

Non-flush

Special type

Linearized

Measuring distance Sd

0 … 7 mm

Resolution

10 µm 0…6 mm (100 Hz)

6 µm 0…6 mm (10 Hz)

15 µm 6…7 mm (100 Hz)

Linearity error

± 40 µm (S = 0 ... 6 mm)

± 60 µm (S = 0 ... 7 mm)

Temperature drift

± 3 % (S = 0 ... 7 mm)

 

- Electrical Data

Reponse time (factory characteristic)

<50 ms

Switching frequency

100 Hz

Voltage supply range +Vs

18 … 28 VDC

Current consumption max. (no load)

15 mA

Output circuit

Push-pull / IO-Link

Output current

< 100 mA

Short circuit protection

Yes

Reverse polarity protection

Yes

 

- Mechanical Data

Type

Cylindrical threaded

Material (sensing face)

Stainless Steel 1.4404 (V4A)

Housing Material

Stainless Steel 1.4404 (V4A)

Dimension

18 mm

Housing Length

60 mm

Connection Types

Connector M12 5 pin

Tightening torque max.

55 Nm

 

- Ambient Conditions

Operating Temperature

-25°C … +75°C

Storage Temperature

-40°C … +100°C

Protection Class

IP 68

 

- Các mã sản phẩm khác: IR18.D10L-F60.GP1I.7BF, IR18.D10L-F60.GP2I.7BF/A014

Tags

Sản phẩm liên quan

Incremental Encoder HOG10 DN 1024 I LR 16H7 KLK-AX
Liên hệ

Incremental Encoder HOG10 DN 1024 I LR 16H7 KLK-AX

Incremental Encoder Type: HOG10 DN 1024 I LR 16H7 KLK-AX Article no.: 11070362 Dùng cho cẩu, để giám sát hướng di chuyển, tốc độ của động cơ, thiết bị, gồm hộp đầu cuối, đĩa quay, đèn led, cảm biến quangBaumer Incremental Encoder HOG10 DN 1024 I LR 16H7 KLK-AX      Voltage supply: 9...30 V DC      Consumption w/o load: ≤ 100 mA      Pulses per revolution: 1024      Output frequency: ≤ 120 kHz      Transmission length: ≤ 350 m at  100 kHz (HTL-P)      Operating temperature: -40...+100 °C