Liên hệ
Encoder OG73 UN 1024
Baumer Incremental Encoder OG73 UN 1024SEW type: ES7C/EV7CSEW no.: 13642693
Hotline: 098 785 4488

Kalmar
- Cảm biến khoảng cách cảm ứng với IO-Link
- Vỏ kim loại nguyên khối chắc chắn
- Độ chính xác cao
- Nhiều dữ liệu chẩn đoán
Technical Data
- General Data
Mounting type | Non-flush |
Special type | Linearized |
Measuring distance Sd | 0 … 7 mm |
Resolution | 10 µm 0…6 mm (100 Hz) 6 µm 0…6 mm (10 Hz) 15 µm 6…7 mm (100 Hz) |
Linearity error | ± 40 µm (S = 0 ... 6 mm) ± 60 µm (S = 0 ... 7 mm) |
Temperature drift | ± 3 % (S = 0 ... 7 mm) |
- Electrical Data
Reponse time (factory characteristic) | <50 ms |
Switching frequency | 100 Hz |
Voltage supply range +Vs | 18 … 28 VDC |
Current consumption max. (no load) | 15 mA |
Output circuit | Push-pull / IO-Link |
Output current | < 100 mA |
Short circuit protection | Yes |
Reverse polarity protection | Yes |
- Mechanical Data
Type | Cylindrical threaded |
Material (sensing face) | Stainless Steel 1.4404 (V4A) |
Housing Material | Stainless Steel 1.4404 (V4A) |
Dimension | 18 mm |
Housing Length | 60 mm |
Connection Types | Connector M12 5 pin |
Tightening torque max. | 55 Nm |
- Ambient Conditions
Operating Temperature | -25°C … +75°C |
Storage Temperature | -40°C … +100°C |
Protection Class | IP 68 |
- Các mã sản phẩm khác: IR18.D10L-F60.GP1I.7BF, IR18.D10L-F60.GP2I.7BF/A014
Hình ảnh mã loại hàng hóa, sản phẩm được đề cập trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Tất cả các thương hiệu, nhãn hiệu thuộc quyền sở hữu và bản quyền của các nhà sản xuất tương ứng.
Mọi thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ tổng đài: 028 6280 5177 hoặc
Hotline: 0903 822 369