Hotline: 098 785 4488

Loading...

thương hiệu

Loading...

Sản phẩm hot

Viet Port Technique Corporation

Inductive Distance Sensor IF200.D10L-Q41.DPMO.71CV/A014

Liên hệ
SKU-1693195421638
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.
Đây là dữ liệu mặc định của Widget đoạn văn. Bạn có thể tự sửa nội dung này trong phần tác vụ khác của Widget hoặc thiết lập dữ liệu động tùy theo nhu cầu.

Kalmar

Baumer
Còn hàng
  • Large measuring range from 0...10 mm
  • IO-Link switching output and additional analog output 
  • Simple commissioning due to linearized output signal
  • Application-specific setting by qTeach or Teach via IO-Link
  • Extended IO-Link diagnostic data and histograms
  • Robust plastic housing usable up to +75°C

- Phạm vi đo lớn từ 0...10 mm
- Đầu ra chuyển mạch IO-Link và đầu ra analog bổ sung
- Vận hành đơn giản nhờ tín hiệu đầu ra được tuyến tính hóa
- Cài đặt dành riêng cho ứng dụng bằng qTeach hoặc Teach qua IO-Link
- Dữ liệu và biểu đồ chẩn đoán IO-Link mở rộng
- Vỏ nhựa chắc chắn có thể sử dụng lên tới +75°C 

  • Chia sẻ qua viber bài: Inductive Distance Sensor IF200.D10L-Q41.DPMO.71CV/A014
  • Chia sẻ qua reddit bài:Inductive Distance Sensor IF200.D10L-Q41.DPMO.71CV/A014

Technical Data

- General Data

Measuring distance Sd

0…10 mm

Resolution

< 0.020 mm (High Accuracy Mode)

Repeat accuracy

0.020 mm

Adjustment

qTeach

IO-Link

Teach

Single point, Two point, Window

Linearity error

± 40 µm (S = 0 ... 8 mm)

± 60 µm (S = 0 ... 10 mm)

Temperature drift

± 2 % (Full Scale)

Hysteresis

< 99% (adjustment)

Power on indication

LED green

Output indication

LED yellow

 

- Electrical Data

Reponse time (factory characteristic)

< 0.6 ms (High Speed Mode)

< 0.9 ms (Standard Mode)

< 2.3 ms (Robust Mode)

< 10.5 ms (High Accuracy Mode)

Switching frequency

800 Hz (High Speed Mode)

500 Hz (Standard Mode)

150 Hz (Robust Mode)

30 Hz (High Accuracy Mode)

Voltage supply range +Vs

12 … 30 VDC

Current consumption max. (no load)

25 mA

Output circuit

PNP

Push-pull

Analog 0 … 10 VDC

IO-Link

Load resistance

> 10 kOhm

Output current

100 mA

Voltage drop Vd

< 2.5 VDC

Short circuit protection

Yes

Reverse polarity protection

Yes

 

- Mechanical Data

Type

Rectangular

Housing material

SAN

Dimension

20 mm

Housing length

41 mm

Connection types

Cable PVC, 2 m

 

- Ambient Conditions

Operating temperature

-20°C … +75°C

Protection class

IP 67

 

- Các mã sản phẩm khác: IF200.D10L-Q41.DPMO.71N/A014, IF200.D10L-Q41.GP2O.71CV/A014, IF200.D10L-Q41.GP2O.71N/A014

Tags

Sản phẩm liên quan

Incremental Encoder HOG10 DN 1024 I LR 16H7 KLK-AX
Liên hệ

Incremental Encoder HOG10 DN 1024 I LR 16H7 KLK-AX

Incremental Encoder Type: HOG10 DN 1024 I LR 16H7 KLK-AX Article no.: 11070362 Dùng cho cẩu, để giám sát hướng di chuyển, tốc độ của động cơ, thiết bị, gồm hộp đầu cuối, đĩa quay, đèn led, cảm biến quangBaumer Incremental Encoder HOG10 DN 1024 I LR 16H7 KLK-AX      Voltage supply: 9...30 V DC      Consumption w/o load: ≤ 100 mA      Pulses per revolution: 1024      Output frequency: ≤ 120 kHz      Transmission length: ≤ 350 m at  100 kHz (HTL-P)      Operating temperature: -40...+100 °C