Liên hệ
Fibre Optic Cables - Cáp Quang
Ứng dụng: Truyền tín hiệu viễn thông, truyền dữ liệu tốc độ cao cho các mạng máy tính rộng lớn.
Hotline: 098 785 4488

Kalmar
Loại cáp chuyên dụng cấp nguồn và điều khiển cần cẩu, tời nâng, dây hoa, băng tải và giàn.
Sử dụng trong ngành công nghiệp nặng như khai thác mỏ và hàng hải.
Cáp có vỏ bọc Polyethylene (PUR) và PVC. Cáp hỗ trợ vận hành có sẵn ở cả điện áp thấp và trung bình theo yêu cầu.
Cáp có khả năng chống tia cực tím (các ứng dụng như cần cẩu tháp và giàn bốc dỡ tại cảng đều phải chịu các yếu tố này) cũng như có khả năng chống dầu và mỡ. Các cáp này được sàng lọc EMC vì cáp đang mang tải và cần được bảo vệ khỏi nhiễu điện từ gần đó. Cáp vẫn có độ linh hoạt trong khoảng nhiệt độ từ -20°C đến +70°C.
▶ Dòng sản phẩm cáp cẩu:
| Model | Characteristics | Standards | Part no. |
| YSLTOE cable | Voltage: 300/500V Max. tensile load 13,000 N/mm2 Max. working speed: 160m/min | Based on DIN VDE 0250 Part 405, VDE 0295, IEC 60228, VDE 0293, VDE 0298, IEC 60811-404, IEC 60811-403, IEC 60332-1-2 | A7R30G0025BK, A7R36G0025BK, A7R42G0025BK, A7R48G0025BK, A7R48G0010BK |
| NSHTOU cable | Voltage: 0.6/1kV Operating temperature: -25°C to +60°C Max. working speed: 120m/min | DIN VDE 0250-814, IEC 60228, DIN VDE 0207/20, DIN VDE 0207/21, DIN VDE 0298-4, DIN VDE 0298-3 | F1A03035-******, F1A03050-******, A7M3G0015YW, A7M3G010YW, A7N03025BK, A7N03035BK, A7NV04010, A7NV04016, . . . |
| (N)GRDGOU cable | Torsional stress: ± 90°/m Tensile load: 15N/mm2 Travel speed: up to 240m/min Voltage: 300/500V | Based on DIN VDE 0250 Part 814, VDE 0295, IEC 60228, VDE 0270 Part 20 & Part 21 | A7S01025BK, A7S01035BK, A7S01050BK, A7S01070BK, A7S01095BK, A7S01120BK, A7S01150BK, A7S01185BK, . . . |
| PUR-HF Festoon cable | Voltage: 0.6/1kV Operating temperature: -50°C (fixed installations) -40°C (mobile operations) Travel speed: up to 180m/min vertically 240m/min horizontally | IEC 60228, Generally to IEC 60502, DIN VDE 0472-501, 502, 503, 508, DIN VDE 0472-401, 402, 602, 303, 615, DIN VDE 0250-1 and IEC 60502, IEC 60332-1, HD/EN/IEC 60811-2-1, DIN VDE 0473-811-2-1, DIN VDE 0298-4 | B7U030015**, B7U030025**, B7U040015**, B7U040025**, B7U040040**, B7U040060**, . . . |
| R-(N)TSCGEWÖU+FO cable | Voltage: 3.6/6kV, 6/10kV, 8.7/15kV, 12/20kV Test voltage: 11kV, 17kV, 24kV, 29kV Min. bending radius: 6 x Outer diameter | DIN VDE 0250-813, IEC 60228, DIN VDE 0207/21, DIN VDE 0298-4, DIN VDE 0298-3 Flame Propagation: PN-EN 60332-1-2, IEC 60332-1-2 Oil Resistant: PN-EN 60811-404, IEC 60811-404 UV Resistant: UL 2556, ISO 4892-2 Ozone Resistant: PN-ISO 1431-1 Tear, Impact and Abrasion Resistant | F1C03025-******, F1C03035-******, F1D03025-******, F1E03025-******, F1G03025-******, . . . |
Hình ảnh mã loại hàng hóa, sản phẩm được đề cập trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Tất cả các thương hiệu, nhãn hiệu thuộc quyền sở hữu và bản quyền của các nhà sản xuất tương ứng.
Mọi thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ tổng đài: 028 6280 5177 hoặc
Hotline: 0903 822 369